Lịch sử tiếng Hàn Quốc

Tiếng Hàn (tiếng Hàn Quốc hay tiếng Triều Tiên) là ngôn ngữ chính thức được dùng trên bán đảo Triều Tiên (bao gồm Nam Triều Tiên-Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên- CHDCND Triều Tiên).
Ngoài ra, tiếng Hàn được người gốc Hàn sống ở nhiều nơi trên thế giới (chủ yếu là ở Trung Quốc, một số nước thuộc Liên Xô cũ, Mỹ, Nhật, Braxin, Canada...) dùng trong giao tiếp. Hiện nay có khoảng trên 80 triệu người sử dụng tiếng Hàn trên thế giới.Hangeul là ngôn ngữ đứng thứ 10 trên thế giới về số lượng người sử dụng.

Lịch sử tiếng Hàn
 

Nhiều nhà ngôn ngữ học hiện vẫn còn đang tranh cãi xem tiếng Hàn thuộc nhóm ngôn ngữ nào. Một số nhà ngôn ngữ học xếp nó vào nhóm ngôn ngữ Altai trong khi những người khác cho tiếng Hàn là một ngôn ngữ riêng biệt. Tuy vậy, chỉ cần bạn biết một số từ của tiếng Hàn, bạn cũng thể dễ nhận ra rằng tiếng Hàn chịu nhiều ảnh hưởng của tiếng Hán trong các từ Hán-Hàn (tương tự như các từ Hán-Việt của ta vậy). Đây là một thuận lợi của người Việt khi học tiếng Hàn Quốc.

Chữ viết tiếng Hàn ra đời như thế nào?

Hàn Quốc từ năm 57 trước Công Nguyên đến năm 936 sau Công Nguyên chia làm ba  vương quốc Shilla, Paekche và Koguryo. Tiếp theo là sự thống nhất lãnh thổ bởi vương quốc Shilla (668-892) và sự tái phân chia thành ba vương quốc (892-936). Sự phân hợp liên tục khiến đất nước thời kì này không có một ngôn ngữ chung thống nhất. Do không có chữ viết nên các học giả thời kỳ này đã viết sách và ghi chép tài liệu bằng tiếng Trung Quốc. Đến thế kỷ thứ 4, song song với việc sử dụng các mẫu từ tiếng Trung để viết, các tăng đồ người Hàn đã bắt đầu nghiên cứu hệ thống chữ viết cho riêng mình (gọi là Sanskrit).

Lịch sử tiếng Hàn

Sự ra đời của hệ thống idu trong thời kỳ thịnh vượng của vương quốc Shilla (vào đầu thế kỷ 17) đánh dấu một bước phát triển mạnh về văn hóa trong lịch sử Hàn Quốc. Hệ thống idu cho phép viết các từ tiếng Hàn sang tiếng Trung Quốc. Các phương pháp ra đời sau đó đã cho phép đọc tiếng Trung Quốc và viết các câu tiếng Hàn đơn giản. Hệ thống idu cũng được các học giả Nhật Bản thời đó sử dụng vào hệ thống viết tiếng Nhật có tên gọi Manyokana.

Thời kỳ trị vì của vua Sejong (1418-1450) đánh dấu một bước phát triển vượt bậc, tạo nền tảng cho sự phát triển của ngôn ngữ Hàn Quốc với sự ra đời của các chữ cái tiếng Hàn (Hangul). Vua Sejong cho rằng người Hàn phải có chữ viết của riêng mình và đáp ứng lòng mong mỏi cũng như tinh thần tự tôn dân tộc của nhà vua, các "quan" dưới triều vua đã cho ra đời hệ chữ viết cho tiếng Hàn và ra công bố vào năm 1446 bản hướng dẫn “Hun Min Jeong Eum – Huấn dân chỉnh âm” (âm chuẩn cho mọi người). Cũng từ đó, tiếng Hàn Quốc có các nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và các phụ âm. Nhà vua cũng thành lập "phòng xuất bản" cho ra đời các văn bản tiếng Hàn trong đó có bài hát "Rồng bay lên thiên đàng" và cuốn từ điển phát âm tiếng Hàn.

Lịch sử tiếng Hàn

Đặc biệt, các nhà ngôn ngữ học trên thế giới đã đánh giá rất cao về tính chính xác và hệ thống của lý luận chặt chẽ xuất hiện trong phần chú giải và hướng dẫn về việc sử dụng chữ viết và nguyên lý sáng tạo chữ viết Hangeul. Các nhà khoa học cho rằng hệ thống chữ viết thể hiện tiếng Hàn, là một hệ thống chữ viết khoa học nhất trên thế giới được sáng tạo vào giữa thế kỷ 15. Khi đó được gọi là tính hệ thống và hợp lý của tài liệu này đóng góp to lớn trong sự phát triển văn hoá và khoa học của người Hàn Quốc. Ngày nay, quyển sách “Hun Min Jeong Eum” được chỉ định là quốc bảo số 70, và đã đăng kí là di sản thế giới của Unesco. 

Chia sẻ:
Văn Hóa Hàn Quốc  - Ẩm thực

Món ăn Hàn Quốc là sở thích của nhiều bạn trẻ Việt Nam

Văn hóa Hàn Quốc: Lễ nghi trong ăn uống

Cần tìm hiểu những nghi lễ này khi dùng bữa cùng người Hàn

Văn hoá-phong tục của người Hàn Quốc

Người Hàn cũng có nét văn hóa đặc sắc và phong tục riêng mọi người nên biết